nội hôn

nội hôn

Tục lệ nội hôn của bộ tộc này yêu cầu thanh niên chỉ được lấy vợ, lấy chồng trong cùng làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thức kết hôn trong nội bộ một nhóm xã hội: "Nội hôn" một thuật ngữ xã hội học chỉ tập tục hay quy định hôn nhân trong đó các cá nhân chỉ được phép kết hôn với người cùng thuộc một nhóm xã hội, tôn giáo, dân tộc, giai cấp hoặc địa phương với mình.
    • Sự kết hôn nội tộc: Trong một số ngữ cảnh hẹp hơn, "nội hôn" có thể chỉ việc kết hôn giữa những người quan hệ họ hàng trong cùng một dòng tộc, mặc dù nghĩa này thường được phân biệt hơn với các thuật ngữ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tục lệ nội hôn của bộ tộc này yêu cầu thanh niên chỉ được lấy vợ, lấy chồng trong cùng làng. (Tục lệ kết hôn nội bộ của bộ tộc này yêu cầu thanh niên chỉ được lấy vợ, lấy chồng trong cùng làng.)
    • Chế độ đẳng cấp cổ đại thường áp dụng chặt chẽ quy tắc nội hôn để duy trì sự thuần chủng. (Chế độ đẳng cấp cổ đại thường áp dụng chặt chẽ quy tắc kết hôn nội bộ để duy trì sự thuần chủng.)
    • Nghiên cứu về hôn nhân so sánh giữa nội hôn ngoại hôn. (Nghiên cứu về hôn nhân so sánh giữa kết hôn nội bộ kết hôn bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chế độ nội hôn": Hệ thống quy tắc hoặc luật lệ bắt buộc việc kết hôn phải diễn ra trong nội bộ nhóm.
    • Chế độ nội hôn góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa nhưng cũng có thể dẫn đến hạn chế về mặt di truyền.
  • "Quy tắc nội hôn": Quy định cụ thể về việc lựa chọn bạn đời trong phạm vi nhóm.
    • Quy tắc nội hôn của cộng đồng này đã được nới lỏng trong vài thập kỷ gần đây.
Biến thể từ gần giống
  • Ngoại hôn (danh từ): Hình thức hôn nhân đối lập, chỉ việc kết hôn bắt buộc với người ngoài nhóm xã hội của mình.
  • Hôn nhân cận huyết (danh từ): Chỉ việc kết hôn giữa những người quan hệ huyết thống gần, thường mang nghĩa hẹp tiêu cực hơn so với "nội hôn" trong xã hội học.
Từ đồng nghĩa
  • Hôn nhân nội tộc: Nhấn mạnh đến việc kết hôn trong cùng một dòng họ, tộc người.
  • Hôn nhân nội nhóm: Nhấn mạnh đến việc kết hôn trong phạm vi một nhóm xã hội xác định.
Thành ngữ liên quan
  • "Trong nhà cưới nhau": Một cách nói dân gian, đôi khi ám chỉ hiện tượng nội hôn trong một cộng đồng nhỏ hoặc gia tộc.
    • Làng đó nhỏ, suốt mấy đời nay cứ "trong nhà cưới nhau" cả.